genus coprinus
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi nấm mực: "genus coprinus" là một chi nấm thuộc bộ Agaricales, đặc trưng bởi các đốm đen trên mũ nấm. Khi trưởng thành, mũ nấm tự phân hủy thành một chất lỏng giống như mực. Chi này đôi khi được xếp vào họ riêng Coprinaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nấm mực bao gồm nhiều loài thường được tìm thấy trong vườn và rừng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi nấm mực vì mũ nấm tự tiêu hóa độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus coprinus at maturity": chi nấm mực khi trưởng thành.
- At maturity, the cap of genus coprinus dissolves into a black, inky fluid. (Khi trưởng thành, mũ của chi nấm mực tan ra thành một chất lỏng đen như mực.)
"species within genus coprinus": các loài trong chi nấm mực.
- There are about 100 species within genus coprinus, such as Coprinus comatus. (Có khoảng 100 loài trong chi nấm mực, chẳng hạn như nấm mực xám.)
Biến thể và từ gần giống
Coprinus (danh từ riêng): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong phân loại học.
- Coprinus is a genus of fungi known for its inky cap. (Coprinus là một chi nấm nổi tiếng với mũ nấm có chất mực.)
Coprinaceae (danh từ riêng): họ nấm mực, đôi khi chứa chi Coprinus.
- The family Coprinaceae includes several genera similar to genus coprinus. (Họ Coprinaceae bao gồm một số chi tương tự như chi nấm mực.)
Từ đồng nghĩa
- Ink cap genus: chi nấm mực (tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, vẫn dùng "chi nấm mực").
- Coprinus (tên khoa học viết tắt).
Các cụm từ liên quan
- "genus coprinus species": các loài thuộc chi nấm mực.
- Genus coprinus species are often edible when young. (Các loài thuộc chi nấm mực thường ăn được khi còn non.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "genus coprinus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.